
“TẨN LIỆM” hay
“TẪN LIỆM” - 殯: TẨN, TẪN, TẤN
hay THẤN?
Lm. Vincent Lucia Cổ Diệu Thanh,
TGP. Sài Gòn
Trong
những ngày cuối năm 2025 và đầu năm 2026 vừa qua, khi theo dõi các bản cáo phó
cũng như chương trình tang lễ của một số linh mục mới qua đời, những người quan tâm đến ngôn ngữ không khỏi
băn khoăn trước một sự bất nhất về mặt từ vựng. Trong khi tại Tổng Giáo phận
Sài Gòn, các văn bản vẫn duy trì hình thức “Tẩn liệm” (dấu hỏi) một cách
chuẩn xác, thì tại một số giáo phận và phương tiện truyền thông khác, thuật ngữ
này lại bị viết thành “Tẫn liệm” (dấu ngã).
Qua
tìm hiểu, tác giả nhận thấy sự thay đổi này không phải ngẫu nhiên mà bắt nguồn
từ việc nhiều nơi đã tham khảo và áp dụng theo bài viết “Tẫn liệm hay Tẩm liệm”
trên trang web của Ủy ban Giáo lý Đức tin. Điều đáng nói là bài viết này đã khẳng
định dùng dấu ngã (Tẫn) mới là đúng và xem dấu hỏi (Tẩn) là một sự
nhầm lẫn. Tuy nhiên, khi lật lại các ấn phẩm gốc và những bài nghiên cứu chuyên
sâu của Linh mục Stêphanô Huỳnh Trụ — tác giả nguyên gốc của bài biên khảo trên
— cũng như các học giả tiền bối, tác giả bài viết này mới nhận ra một sự thật
đáng tiếc: sự lệch chuẩn “tam sao thất bản” này thực chất khởi nguồn từ sai sót
của “người đánh máy” khi thực hiện số hóa văn bản vào năm 2015, dẫn đến việc sửa
lỗi đồng loạt một cách thiếu căn cứ học thuật.
Chữ
“Tẩn liệm” vốn là một từ vựng quan trọng, không chỉ giới hạn trong nghi
thức tôn giáo mà còn hiện diện phổ biến trong đời sống xã hội và phong tục tang
chế của người Việt. Việc sử dụng sai thanh điệu không chỉ làm mất đi tính trang
trọng của các bản văn mà còn gây hệ lụy đến việc bảo tồn sự trong sáng của tiếng
Việt và âm Hán-Việt. Là một người làm nghiên cứu về học thuật và dịch thuật,
tác giả nhận thấy phải có trách nhiệm truy nguyên tận gốc vấn đề nêu trên dựa
trên luật Phiên thiết và hệ thống từ điển quy phạm để trả lại diện mạo đúng đắn
cho thuật ngữ này.
Bài viết sau đây sẽ khái quát phân tích các biến thể ngữ âm của chữ 殯, từ đó khẳng định lại tại sao hình thái TẨN (dấu hỏi) mới là âm đọc chính xác và đúng chuẩn theo cả quy luật ngôn ngữ học lẫn thực tiễn lịch sử.
I.
Các cách đọc chữ 殯 tồn tại song song trong lịch sử từ điển:
1.
TẤN, THẤN [dạng xưa, có thể là biến âm phương ngữ hoặc phiên âm chưa ổn định]
‒
Thiều
Chửu, Hán Việt từ điển (Hà Nội: Đuốc Tuệ, 1942).
‒
Nguyễn
Quốc Hùng, Hán Việt tân từ điển (Sài Gòn: Khai Trí, 1975).
2.
TẪN [dấu ngã, theo cách ghi âm của thời đó, sử dụng rộng rãi ở miền Bắc]
‒
Đào
Duy Anh, Hán Việt từ điển, in lần thứ nhất (Hà Nội, 1931).
‒
Văn
Tân, Từ điển Trung Việt (Hà Nội: Sự thật, 1956).
3.
TẨN [dấu hỏi, cách viết chuẩn hóa hiện nay]
‒
Huình
Tịnh Paulus Của, Đại Nam quấc âm tự vị (Sài Gòn, 1896).
‒
Lê
Ngọc Trụ, Việt ngữ chánh tả tự vị (Sài Gòn: Thanh Tân, 1959).
‒
Lê
Văn Đức và Lê Ngọc Trụ, Việt Nam tự điển [thường gọi là Từ điển Đức
Trụ] (Sài Gòn: Khai Trí, 1970).
‒ Nguyễn Hữu Cầu chủ
biên, Từ điển Hán Việt hiện đại (Hà Nội: NXB. Tôn giáo, 1995).
Hình: Chữ “TẨN”
theo Đại Nam quấc âm tự vị của Huình Tịnh Paulus Của.
II.
Vì sao có sự khác biệt giữa các cách đọc TẨN - TẪN - TẤN - THẤN?
1. TẨN vs. TẪN
‒ Trong tiếng Việt
cổ và trung đại, sự phân biệt dấu hỏi/ngã không ổn định như bây giờ.
‒ Nhiều vùng (nhất
là miền Bắc xưa) phát âm dấu hỏi và ngã giống nhau hoặc gần như nhau.
‒ Vì vậy, chữ
Hán được phiên âm theo thói quen âm vùng miền: TẨN (miền Bắc sau chuẩn hóa) ~ TẪN
(miền Bắc cổ, miền Trung).
→
Đều là biến thể của cùng một âm gốc, không sai nếu xét về ngữ âm lịch sử, nhưng
TẨN là hình thức được chuẩn hóa sau năm 1950.
2. TẨN vs. TẤN
‒ TẤN có thể là
cách phiên âm sai thanh điệu, do không nhận ra đây là chữ có thanh nhập
(âm ngắn, nặng).
‒ Trong một số từ
điển cũ, có thể do in ấn sai hoặc do soạn giả không phân biệt rõ thanh hỏi/ngã/sắc.
3. THẤN là gì?
Đây
có thể là do:
‒ Thay đổi phụ
âm đầu từ T → Th (nhầm lẫn hoặc ảnh hưởng phương ngữ).
‒ Chữ khác được
ghép lẫn trong danh sách.
Từ
điển Thiều Chửu ghi “THẤN” có thể là chuyển âm sai hoặc từ khác (ví dụ: 慜 đọc là mẫn hoặc
thấn).
III.
Kết luận
Theo
Linh mục Stêphanô Huỳnh Trụ trong Tìm hiểu từ vựng Công giáo (Hà Nội:
NXB. Tôn giáo, 2021), 357, 360, 559 thì 殯 (tẩn) có hai
nghĩa:
(1)
tẩn liệm, tức là việc khâm liệm người đã mất trước khi an táng.
(2)
nhà quàn hoặc nơi đặt thi hài tạm thời trước khi chôn cất.
Xét
về phương diện ngữ âm học lịch sử, theo LUẬT PHIÊN THIẾT, trong các bộ đại tự điển danh tiếng như Khang
Hy tự điển (康熙字典) cũng như Từ
Hải tự điển (辭海), chữ 殯 (tẩn) được
phiên thiết là: 補閡切 (bổ ngại thiết).
補 (bǔ) cung cấp
phụ âm đầu b-.
閡 (hài) cung cấp
vần -ìn và thanh điệu.
Kết
hợp lại, ta có âm đọc gần với bìn, tương ứng với âm Hán Việt là tẩn.
Sự
xuất hiện của hình thái “TẪN” (dấu ngã) trên các trang mạng thực chất là một lỗi
kỹ thuật trong quá trình đánh máy, hoàn toàn trái ngược với bản gốc là chữ “TẨN”
(dấu hỏi) trong sách Tìm hiểu từ vựng Công giáo của Linh mục Stêphanô Huỳnh
Trụ.
Vì thế, dựa trên các cứ liệu văn bản và luật phiên thiết
đã dẫn, chúng tôi khẳng định: theo chuẩn chính tả và âm Hán-Việt hiện đại, chữ 殯 phải
đọc và viết là TẨN (dấu hỏi) mới chính xác và đúng chuẩn. Vì thế, dựa
trên các cứ liệu văn bản và luật phiên thiết đã dẫn, chúng tôi khẳng định: theo
chuẩn chính tả và âm Hán-Việt hiện đại, chữ 殯 phải đọc và viết là “TẨN” (dấu hỏi) mới chính xác và đúng chuẩn.

