
Lm. Antôn Trần Xuân Sang, S.V.D.
1. Khái
quát về Hồi giáo
Hồi
giáo (Islam) là một trong ba tôn giáo độc thần lớn của nhân loại, cùng với
Do Thái giáo và Kitô giáo. Ba truyền thống tôn giáo này thường được các nhà
nghiên cứu gọi chung là “các tôn giáo Abraham” (Abrahamic religions), bởi
vì cả ba đều nhận tổ phụ Abraham như một hình mẫu của đức tin độc thần. Trong
nhãn quan Hồi giáo, lịch sử cứu độ không bắt đầu với Muhammad, nhưng được nối
dài từ các ngôn sứ trước đó như Abraham (Ibrahim), Môsê (Musa) và
Đức Giêsu (Isa). Tuy nhiên, người Hồi giáo tin rằng mặc khải của Thiên
Chúa đạt đến sự hoàn tất nơi Muhammad, vị ngôn sứ cuối cùng được Thiên Chúa sai
đến để xác nhận và hoàn chỉnh những mặc khải trước đó.[1]
Hồi
giáo ra đời vào thế kỷ VII tại bán đảo Ả Rập, một vùng đất vào thời đó được đặc
trưng bởi xã hội bộ tộc, đa thần giáo và những xung đột liên miên giữa các nhóm
người khác nhau. Theo truyền thống Hồi giáo, vào khoảng năm 610, Muhammad, khi ấy
khoảng bốn mươi tuổi, đã nhận được mặc khải đầu tiên từ Thiên Chúa qua trung
gian của thiên thần Gabriel (Jibril) trong một hang động trên núi Hira gần
thành Mecca. Những mặc khải này sau đó được ghi chép lại và trở thành Kinh
Qur’an (Koran), được người Hồi giáo tôn kính như lời trực tiếp của Thiên
Chúa (Allah). Qur’an không chỉ là một bản văn tôn giáo mà còn là nền tảng
cho đời sống đạo đức, pháp lý và xã hội của cộng đồng Hồi giáo.
Tín điều
trung tâm của Hồi giáo được tóm lược trong công thức tuyên xưng đức tin: “Không
có Thiên Chúa nào ngoài Allah và Muhammad là sứ giả của Allah” (La ilaha
illa Allah, Muhammad rasul Allah).[2]
Công thức này, được gọi là Shahada, diễn tả cốt lõi của đức tin Hồi giáo: niềm
tin tuyệt đối vào Thiên Chúa duy nhất và sự công nhận Muhammad như vị ngôn sứ
cuối cùng trong chuỗi dài các ngôn sứ của Thiên Chúa.
Đời sống
tôn giáo của người Hồi giáo được xây dựng trên nền tảng của Năm trụ cột (Five
Pillars of Islam), được xem như những nghĩa vụ căn bản của mọi tín đồ. Trụ
cột thứ nhất là Shahada, lời tuyên xưng đức tin vào Thiên Chúa duy nhất. Trụ cột
thứ hai là Salat, việc cầu nguyện năm lần mỗi ngày hướng về thánh địa Mecca, nhằm
nhắc nhở tín hữu rằng toàn bộ cuộc sống phải đặt dưới sự hiện diện của Thiên
Chúa. Trụ cột thứ ba là Zakat, nghĩa vụ bố thí cho người nghèo, thể hiện trách
nhiệm xã hội của đức tin. Trụ cột thứ tư là Sawm, việc chay tịnh trong tháng
Ramadan, nhằm thanh luyện tâm hồn và rèn luyện đời sống thiêng liêng. Cuối cùng
là Hajj, cuộc hành hương về Mecca ít nhất một lần trong đời đối với những ai có
khả năng. Năm trụ cột này không chỉ là các thực hành tôn giáo riêng lẻ, nhưng tạo
nên khung cấu trúc cho toàn bộ đời sống thiêng liêng, đạo đức và cộng đồng của
người Hồi giáo.[3]
Trong lịch
sử, Hồi giáo phát triển rất nhanh chóng sau khi Muhammad qua đời năm 632. Chỉ
trong vòng một thế kỷ, các đế chế Hồi giáo đã mở rộng từ bán đảo Ả Rập đến Bắc
Phi, Trung Đông, Ba Tư và một phần châu Âu. Sự lan rộng này không chỉ là kết quả
của các cuộc chinh phục quân sự, mà còn gắn liền với sức hấp dẫn tôn giáo, mạng
lưới thương mại và các tiếp xúc văn hóa. Trong nhiều thế kỷ, các trung tâm Hồi
giáo như Baghdad, Damascus hay Cordoba đã trở thành những trung tâm lớn của tri
thức, nơi các học giả Hồi giáo đóng góp quan trọng cho các lĩnh vực triết học,
toán học, y học và khoa học.
Ngày
nay, Hồi giáo có khoảng 1,6 đến 1,9 tỷ tín đồ, chiếm gần một phần tư dân số thế
giới, trở thành tôn giáo lớn thứ hai sau Kitô giáo.[4] Hồi
giáo hiện diện trên hầu hết các châu lục, từ Trung Đông, Bắc Phi đến Nam Á,
Đông Nam Á và cả châu Âu, châu Mỹ. Điều đáng chú ý là phần lớn người Hồi giáo
không phải là người Ả Rập; các quốc gia có dân số Hồi giáo đông nhất lại nằm ở
châu Á, chẳng hạn như Indonesia, Pakistan và Bangladesh. Về mặt nội bộ, cộng đồng
Hồi giáo được phân thành hai nhánh lớn: Sunni, chiếm khoảng 85% tín đồ, và
Shiite, chiếm khoảng 15%.[5] Sự
phân chia này bắt nguồn từ những tranh chấp lịch sử về quyền lãnh đạo cộng đồng
Hồi giáo sau khi Muhammad qua đời, nhưng theo thời gian đã phát triển thành những
khác biệt thần học và chính trị đáng kể.
Trong
thời gian chúng tôi sống và làm việc tại Paraguay, và sau đó được nhà Dòng gửi
sang Colombia để theo học chương trình nghiên cứu về tôn giáo học, tôi có cơ hội
gặp gỡ và trao đổi với một học giả Hồi giáo trong một buổi thảo luận học thuật.
Trong cuộc trò chuyện ấy, ông đã chia sẻ với chúng tôi một nhận định rất đáng
suy nghĩ: để hiểu Hồi giáo, người ta không thể chỉ tiếp cận nó như một tôn giáo
theo nghĩa thuần túy, nhưng phải nhìn nhận Hồi giáo trong toàn bộ chiều kích lịch
sử, văn hóa, xã hội và chính trị của nó.
Theo vị
học giả này, thế giới Hồi giáo phức tạp hơn nhiều so với những hình ảnh giản lược
thường xuất hiện trên các phương tiện truyền thông. Không ít lần, mỗi khi xảy
ra một biến cố liên quan đến người Hồi giáo, người ta dễ dàng gắn cho Hồi giáo
những nhãn hiệu như cực đoan, bạo lực hay khủng bố. Tuy nhiên, cách tiếp cận
như vậy thường bỏ qua những bối cảnh lịch sử cụ thể cũng như sự đa dạng nội tại
rất sâu sắc trong thế giới Hồi giáo. Thực tế cho thấy rằng cộng đồng Hồi giáo
toàn cầu không phải là một khối đồng nhất, nhưng bao gồm nhiều truyền thống thần
học, nhiều nền văn hóa và nhiều bối cảnh chính trị khác nhau.
Để giúp
chúng tôi tiếp cận Hồi giáo một cách cân bằng và khoa học hơn, vị học giả ấy đề
nghị ba hướng phân tích quan trọng. Thứ nhất là phân biệt giữa Hồi giáo và
không Hồi giáo, nhằm hiểu cách Hồi giáo tự định vị mình trong tương quan với
các tôn giáo và các nền văn minh khác. Thứ hai là phân biệt giữa Ả Rập và không
Ả Rập trong thế giới Hồi giáo, bởi vì mặc dù Hồi giáo ra đời tại bán đảo Ả Rập,
nhưng phần lớn tín đồ Hồi giáo ngày nay lại không phải là người Ả Rập. Và cuối
cùng là nhận diện sự tồn tại của hai truyền thống lớn trong Hồi giáo: Sunni và
Shiite, một sự phân chia không chỉ mang tính lịch sử và thần học, mà còn có ảnh
hưởng đáng kể đến các cấu trúc địa-chính trị của thế giới hiện đại.
Những gợi
ý này cho thấy rằng việc nghiên cứu Hồi giáo đòi hỏi một cách tiếp cận liên
ngành và thận trọng, trong đó các yếu tố tôn giáo, văn hóa và chính trị cần được
xem xét trong mối tương quan với nhau. Chỉ khi đặt Hồi giáo trong bối cảnh lịch
sử và xã hội rộng lớn như vậy, chúng ta mới có thể hiểu đúng hơn về sự đa dạng
và phức tạp của thế giới Hồi giáo đương đại. Thật vậy, Hồi giáo không chỉ là một
tôn giáo theo nghĩa hẹp, nhưng còn là một hệ thống văn hóa-xã hội toàn diện,
bao gồm niềm tin tôn giáo, luật pháp (Sharia), truyền thống đạo đức và đời
sống cộng đồng.
Chính
vì thế, trước khi đi sâu vào những biến động chính trị và tôn giáo của thế giới
Hồi giáo ngày nay, cần phải bắt đầu từ một câu hỏi căn bản: Hồi giáo nhìn nhận
thế giới bên ngoài, đặc biệt là những cộng đồng không Hồi giáo, như thế nào? Từ
đây, chúng ta có thể tiếp cận vấn đề đầu tiên trong ba hướng phân tích nói
trên, đó là mối tương quan giữa Hồi giáo và không Hồi giáo.
2. Hồi
giáo và không Hồi giáo
Trong
truyền thống pháp lý và thần học Hồi giáo cổ điển, các học giả Hồi giáo (fuqaha)
thường phân chia thế giới thành những phạm trù khác nhau nhằm mô tả mối tương
quan giữa cộng đồng Hồi giáo và các xã hội bên ngoài. Hai khái niệm nổi bật nhất
là Dar al-Islam và Dar al-Harb.[6]
- Dar al-Islam (Vùng
đất của Hồi giáo) được hiểu là những lãnh thổ nơi cộng đồng Hồi giáo chiếm ưu
thế và nơi luật Hồi giáo (Sharia) có thể được thực thi một cách công
khai.
- Dar al-Harb (Vùng
đất của chiến tranh) chỉ những vùng lãnh thổ nằm ngoài quyền kiểm soát của Hồi
giáo và nơi luật Sharia không được áp dụng.
Các
khái niệm này xuất hiện trong tư tưởng pháp lý Hồi giáo từ thế kỷ VIII–IX, đặc
biệt trong các trường phái luật như Hanafi, Maliki, Shafi’i và Hanbali.[7]
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng đây không phải là những thuật ngữ xuất hiện trực
tiếp trong Kinh Qur’an, mà là kết quả của sự suy tư pháp lý nhằm giải thích mối
quan hệ giữa cộng đồng Hồi giáo và thế giới bên ngoài trong bối cảnh lịch sử của
các đế chế Hồi giáo đang mở rộng.
Bên cạnh
hai phạm trù trên, một số học giả Hồi giáo trung cổ còn đề xuất một khái niệm
trung gian là Dar al-Sulh hoặc Dar al-Ahd (vùng đất
của hiệp ước), chỉ những lãnh thổ không phải Hồi giáo nhưng có quan hệ hòa bình
hoặc hiệp định với các nhà nước Hồi giáo. Điều này cho thấy ngay trong tư tưởng
Hồi giáo cổ điển cũng đã tồn tại những cách tiếp cận linh hoạt đối với thế giới
không Hồi giáo.
Một yếu
tố quan trọng trong mối quan hệ giữa Hồi giáo và các tôn giáo khác là khái niệm
“Ahl al-Kitab” (Những người của Sách).[8]
Trong Kinh Qur’an, thuật ngữ này chủ yếu dùng để chỉ Do Thái giáo và Kitô giáo,
bởi vì cả hai truyền thống này đều có Kinh Thánh và đều thờ phượng Thiên Chúa
duy nhất. Qur’an nhiều lần nhắc đến các nhân vật quen thuộc trong Kinh Thánh
như Abraham, Môsê và Đức Giêsu, cho thấy Hồi giáo nhìn nhận mình như sự tiếp nối
của truyền thống độc thần cổ xưa.
Chính
vì vậy, trong nhiều giai đoạn lịch sử, các cộng đồng Do Thái và Kitô giáo được
phép sinh sống trong các đế chế Hồi giáo với một địa vị pháp lý đặc biệt gọi là
dhimmi. Theo hệ thống này, những người không phải Hồi giáo được quyền giữ
tôn giáo của mình, duy trì các cộng đoàn tôn giáo và tổ chức nội bộ riêng, đổi
lại họ phải nộp một loại thuế đặc biệt gọi là jizya và chấp nhận một số
hạn chế xã hội nhất định.
Trong
thực tế lịch sử, mô hình này đôi khi đã tạo ra những giai đoạn chung sống tương
đối hòa bình. Một ví dụ nổi bật là Al-Andalus (Tây Ban Nha Hồi giáo từ
thế kỷ VIII đến XV), nơi người Hồi giáo, Kitô hữu và Do Thái đã cùng tồn tại
trong một môi trường văn hóa tương đối cởi mở.[9]
Thành phố Cordoba vào thế kỷ X từng là một trung tâm trí thức lớn, nơi các học
giả thuộc nhiều truyền thống tôn giáo khác nhau cùng tham gia vào các hoạt động
triết học, khoa học và dịch thuật. Các học giả Do Thái như Maimonides và các học
giả Hồi giáo như Averroes (Ibn Rushd) đã có những đóng góp quan trọng
cho triết học Trung cổ.
Tuy
nhiên, mối quan hệ giữa Hồi giáo và các cộng đồng không Hồi giáo không phải lúc
nào cũng hòa bình. Trong nhiều thời kỳ, đặc biệt khi các yếu tố chính trị và
quân sự can thiệp, đã xảy ra những xung đột hoặc áp lực tôn giáo. Ví dụ, trong
một số giai đoạn của đế chế Ottoman hoặc các vương triều Hồi giáo khác, các cộng
đồng Kitô giáo và Do Thái phải đối diện với những giới hạn xã hội hoặc pháp lý
nghiêm ngặt hơn. Điều này cho thấy rằng mối quan hệ giữa tôn giáo và quyền lực
chính trị luôn có ảnh hưởng sâu sắc đến cách thức các cộng đồng tôn giáo tương
tác với nhau.[10]
Bước
sang thời kỳ hiện đại, đặc biệt từ thế kỷ XIX trở đi, mối quan hệ giữa thế giới
Hồi giáo và phương Tây đã chịu tác động mạnh mẽ của nhiều yếu tố mới như chủ
nghĩa thực dân, sự hình thành các quốc gia dân tộc, và những biến động địa
chính trị toàn cầu. Sự can thiệp của các cường quốc châu Âu vào Trung Đông, sự
sụp đổ của Đế chế Ottoman sau Thế chiến thứ nhất, và việc thành lập nhà nước
Israel năm 1948 đã tạo ra những căng thẳng kéo dài giữa nhiều quốc gia Hồi giáo
và phương Tây.[11]
Trong
thế kỷ XX và XXI, các vấn đề như dầu mỏ, xung đột khu vực, chủ nghĩa dân tộc,
và sự trỗi dậy của các phong trào Hồi giáo chính trị đã làm cho mối quan hệ giữa
thế giới Hồi giáo và các quốc gia không Hồi giáo trở nên phức tạp hơn. Một số học
giả cho rằng các căng thẳng này không thể được giải thích đơn thuần bằng sự
khác biệt tôn giáo, mà cần được hiểu trong bối cảnh rộng hơn của lịch sử, kinh
tế và quyền lực chính trị toàn cầu.
Ngày
nay, trong bối cảnh toàn cầu hóa, hàng triệu người Hồi giáo đang sinh sống tại
các quốc gia phương Tây, đồng thời các cộng đồng Kitô giáo và các tôn giáo khác
cũng hiện diện trong nhiều quốc gia Hồi giáo. Điều này đặt ra những câu hỏi mới
về đối thoại liên tôn, tự do tôn giáo và sự chung sống trong các xã hội đa văn
hóa. Nhiều nhà thần học và học giả Hồi giáo đương đại đã cố gắng tái diễn giải
các khái niệm cổ điển như Dar al-Islam và Dar al-Harb theo những
cách phù hợp hơn với thế giới hiện đại, nhấn mạnh đến các giá trị chung như hòa
bình, công lý và phẩm giá con người.
Như vậy,
mối quan hệ giữa Hồi giáo và các cộng đồng không Hồi giáo không thể được hiểu một
cách đơn giản. Nó là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa giáo lý tôn giáo, lịch
sử, chính trị và văn hóa, và tiếp tục là một trong những chủ đề quan trọng
trong nghiên cứu tôn giáo và quan hệ quốc tế ngày nay.
3. Ả Rập
và không Ả Rập trong thế giới Hồi giáo
Một
trong những hiểu lầm phổ biến khi nghiên cứu về Hồi giáo là cho rằng Hồi giáo đồng
nghĩa với thế giới Ả Rập. Trên thực tế, hai khái niệm này thuộc hai bình diện
khác nhau. “Ả Rập” (Arab) trước hết là một khái niệm ngôn ngữ, văn hóa
và lịch sử, dùng để chỉ các dân tộc nói tiếng Ả Rập và chia sẻ một số yếu tố
văn hóa chung trong khu vực Trung Đông và Bắc Phi.[12]
Ngược lại, Hồi giáo (Islam) là một tôn giáo toàn cầu, vượt qua các ranh
giới dân tộc, chủng tộc và văn hóa. Sự nhầm lẫn giữa hai khái niệm này phần nào
bắt nguồn từ việc Hồi giáo ra đời tại bán đảo Ả Rập và Kinh Qur’an được mặc khải
bằng tiếng Ả Rập, khiến ngôn ngữ và văn hóa Ả Rập giữ một vị trí đặc biệt trong
đời sống tôn giáo Hồi giáo.[13]
Theo
truyền thống Hồi giáo, tiếng Ả Rập được xem là ngôn ngữ linh thánh của mặc khải,
bởi vì Qur’an được mặc khải trực tiếp bằng ngôn ngữ này.[14]
Vì thế, ngay cả ở những vùng không phải Ả Rập, người Hồi giáo vẫn đọc kinh
Qur’an bằng tiếng Ả Rập trong các nghi thức cầu nguyện. Điều này tạo nên một sự
thống nhất tôn giáo mang tính biểu tượng trong thế giới Hồi giáo. Tuy nhiên, về
mặt xã hội và nhân khẩu học, đa số người Hồi giáo không phải là người Ả Rập.
Các nghiên cứu dân số cho thấy toàn bộ các quốc gia Ả Rập chỉ chiếm khoảng 20%
tổng số tín đồ Hồi giáo trên toàn thế giới.[15]
Thực tế,
trung tâm nhân khẩu học của Hồi giáo ngày nay nằm ở Nam Á và Đông Nam Á, chứ
không phải ở Trung Đông. Quốc gia có số người Hồi giáo đông nhất thế giới là
Indonesia, với hơn 230 triệu tín đồ. Tiếp theo là Pakistan và Bangladesh, mỗi
quốc gia có hơn 200 triệu người Hồi giáo. Ngay cả Ấn Độ, dù là một quốc gia đa
tôn giáo, cũng có hơn 200 triệu tín đồ Hồi giáo, khiến nơi đây trở thành một
trong những cộng đồng Hồi giáo lớn nhất thế giới. Ngoài ra, các quốc gia như Thổ
Nhĩ Kỳ, Iran, Nigeria hay Ai Cập cũng có cộng đồng Hồi giáo rất đông đảo, phản
ánh sự đa dạng về sắc tộc và văn hóa trong thế giới Hồi giáo.
Sự lan
rộng của Hồi giáo ra ngoài thế giới Ả Rập bắt đầu từ rất sớm trong lịch sử. Sau
khi Muhammad qua đời năm 632, các đế chế Hồi giáo nhanh chóng mở rộng sang Ba
Tư (Iran), Trung Á, Bắc Phi và bán đảo Iberia. Trong quá trình này, nhiều dân tộc
không phải Ả Rập đã tiếp nhận Hồi giáo và dần dần đóng vai trò quan trọng trong
sự phát triển của nền văn minh Hồi giáo. Ví dụ, người Ba Tư (Persians, người
Iran ngày nay) đã có những đóng góp to lớn trong thần học, triết học và văn học
Hồi giáo. Các học giả nổi tiếng như Al-Ghazali, Avicenna (Ibn Sina) hay
Omar Khayyam đều thuộc truyền thống văn hóa Ba Tư, nhưng lại có ảnh hưởng sâu rộng
trong toàn bộ thế giới Hồi giáo.[16]
Tương tự,
tại Tiểu Á và Trung Á, các dân tộc Thổ Nhĩ Kỳ đã tiếp nhận Hồi giáo từ thế kỷ X
và sau này trở thành một trong những lực lượng chính trị quan trọng của thế giới
Hồi giáo. Đế chế Ottoman (1299-1922), do người Thổ Nhĩ Kỳ lãnh đạo, từng là một
trong những cường quốc lớn nhất của thế giới Hồi giáo và đóng vai trò trung tâm
trong đời sống chính trị và tôn giáo của khu vực trong nhiều thế kỷ.
Ở Đông
Nam Á, Hồi giáo được truyền bá chủ yếu thông qua các mạng lưới thương mại và
các nhà truyền giáo Sufi từ thế kỷ XIII trở đi. Không giống như nhiều khu vực
khác, quá trình truyền bá Hồi giáo tại Indonesia, Malaysia và miền nam
Philippines phần lớn diễn ra một cách hòa bình thông qua các mối quan hệ thương
mại và giao lưu văn hóa. Điều này cho thấy Hồi giáo có khả năng thích nghi với
nhiều bối cảnh văn hóa khác nhau và phát triển những hình thức biểu đạt đa dạng.[17]
Sự đa dạng
sắc tộc và văn hóa trong thế giới Hồi giáo ngày nay cũng phản ánh trong các
truyền thống tôn giáo địa phương. Ví dụ, Hồi giáo tại Indonesia mang nhiều yếu
tố văn hóa bản địa của Đông Nam Á; trong khi đó, Hồi giáo tại Iran chịu ảnh hưởng
sâu sắc của truyền thống Ba Tư; còn Hồi giáo tại Bắc Phi lại gắn liền với các nền
văn hóa Berber và Ả Rập. Chính sự đa dạng này khiến thế giới Hồi giáo trở thành
một không gian văn hóa và tôn giáo rất phong phú, nơi các truyền thống địa
phương tương tác với những yếu tố chung của đức tin Hồi giáo.
Như vậy,
mặc dù Hồi giáo có nguồn gốc từ bán đảo Ả Rập và vẫn duy trì mối liên hệ sâu sắc
với ngôn ngữ và văn hóa Ả Rập, nhưng trong quá trình lịch sử, tôn giáo này đã
vượt ra khỏi bối cảnh ban đầu để trở thành một tôn giáo toàn cầu và đa văn hóa.
Hồi giáo ngày nay không chỉ là tôn giáo của người Ả Rập, mà là đức tin của hàng
tỷ tín đồ thuộc nhiều dân tộc, ngôn ngữ và nền văn hóa khác nhau, trải dài từ
châu Phi đến Đông Nam Á và từ Trung Đông đến châu Âu và châu Mỹ. Chính tính chất
đa dạng này là một trong những đặc điểm quan trọng nhất của thế giới Hồi giáo
đương đại.
4. Hai
dòng lớn của Hồi giáo: Shiite và Sunni
Trong lịch
sử phát triển của Hồi giáo, sự phân chia giữa hai truyền thống lớn nhất: Shiite
và Sunni, là một trong những yếu tố quan trọng nhất định hình cấu trúc tôn
giáo, chính trị và xã hội của thế giới Hồi giáo. Mặc dù cả hai dòng đều chia sẻ
những niềm tin căn bản của Hồi giáo như đức tin vào Thiên Chúa duy nhất (Allah),
Kinh Qur’an, ngôn sứ Muhammad và các trụ cột của đức tin, nhưng sự khác biệt về
quan niệm lãnh đạo tôn giáo, thần học và tổ chức cộng đồng đã tạo nên hai truyền
thống tôn giáo khác biệt nhưng có liên hệ lịch sử sâu sắc.[18]
4.1 Nguồn
gốc lịch sử của sự phân chia
Sự phân
chia giữa Shiite và Sunni bắt nguồn từ một biến cố quan trọng trong lịch sử Hồi
giáo: cái chết của ngôn sứ Muhammad vào năm 632. Khi Muhammad qua đời, cộng đồng
Hồi giáo non trẻ phải đối diện với một câu hỏi quan trọng: ai sẽ kế nhiệm vai
trò lãnh đạo của cộng đồng (Ummah)?[19]
Một
nhóm tín hữu cho rằng cộng đồng có quyền chọn người lãnh đạo thông qua sự đồng
thuận. Họ ủng hộ Abu Bakr, một trong những người bạn thân thiết và cũng là cha
vợ của Muhammad. Abu Bakr sau đó được chọn làm Caliph (Khalifa), nghĩa
là “người kế vị” hoặc “người đại diện” của Muhammad trong việc lãnh đạo cộng đồng
Hồi giáo. Những người ủng hộ quan điểm này về sau trở thành Sunni, tức là những
người theo truyền thống (Sunna) của ngôn sứ.
Tuy
nhiên, một nhóm khác cho rằng quyền lãnh đạo cộng đồng Hồi giáo phải thuộc về
Ali ibn Abi Talib, em họ và cũng là con rể của Muhammad. Theo quan điểm của họ,
Ali có mối liên hệ huyết thống gần gũi với ngôn sứ và do đó có quyền lãnh đạo
chính đáng. Những người ủng hộ Ali được gọi là Shi’at Ali (phe của Ali), từ đó
phát triển thành truyền thống Shiite.
Trong
những thập niên sau đó, tranh chấp chính trị này ngày càng trở nên căng thẳng.
Một biến cố đặc biệt quan trọng đối với truyền thống Shiite là trận Karbala năm
680, khi Hussein ibn Ali, cháu ngoại của Muhammad và con trai của Ali, bị quân
đội của Caliph Umayyad giết chết. Sự kiện này trở thành biểu tượng của sự hy
sinh và bất công trong ký ức tôn giáo Shiite. Hằng năm, người Shiite tưởng niệm
biến cố này trong lễ Ashura, xem Hussein như một vị tử đạo tiêu biểu cho cuộc đấu
tranh chống lại sự áp bức.[20]
Ban đầu,
sự phân chia Sunni-Shiite chủ yếu mang tính chính trị. Tuy nhiên, theo
thời gian, sự khác biệt này đã phát triển thành những khác biệt sâu sắc hơn về
thần học, luật Hồi giáo, cơ cấu lãnh đạo và đời sống tôn giáo.
4.2
Dòng Hồi giáo Sunni
Sunni
là nhánh lớn nhất của Hồi giáo, chiếm khoảng 85-90% tổng số tín đồ Hồi giáo
trên toàn thế giới.[21]
Tên gọi “Sunni” xuất phát từ từ Sunna, nghĩa là truyền thống và gương sống
của ngôn sứ Muhammad. Đối với Sunni, nguồn thẩm quyền tôn giáo chính gồm Kinh
Qur’an và Sunna, được lưu truyền qua các bộ sưu tập Hadith (những lời nói và
hành động của Muhammad).
Một đặc
điểm nổi bật của truyền thống Sunni là không có một hệ thống giáo sĩ trung ương
tương tự như trong một số truyền thống tôn giáo khác. Thay vào đó, quyền giải
thích luật Hồi giáo và giáo lý thường thuộc về các học giả tôn giáo (ulama),
những người chuyên nghiên cứu Qur’an, Hadith và luật Hồi giáo.[22]
Trong lịch
sử Sunni đã hình thành nhiều trường phái luật Hồi giáo (madhhab), nổi bật
nhất là bốn trường phái:
- Hanafi, phổ biến tại Thổ
Nhĩ Kỳ, Trung Á và Nam Á.
- Maliki, phổ biến ở Bắc
Phi và Tây Phi.
- Shafi’i, phổ biến tại
Đông Nam Á, đặc biệt là Indonesia và Malaysia.
- Hanbali, phổ biến ở bán đảo
Ả Rập, đặc biệt tại Saudi Arabia.
Mặc dù
có những khác biệt về cách giải thích luật Hồi giáo, các trường phái này vẫn được
xem là chính thống trong truyền thống Sunni.
Ngày
nay, cộng đồng Sunni chiếm đa số tại nhiều quốc gia Hồi giáo lớn như Saudi
Arabia, Thổ Nhĩ Kỳ, Ai Cập, Jordan, Indonesia, Pakistan và Bangladesh. Chính vì
vậy, truyền thống Sunni thường được xem là dòng Hồi giáo chiếm ưu thế về mặt
nhân khẩu học trong thế giới Hồi giáo.[23]
4.3
Dòng Hồi giáo Shiite
Trái với
Sunni, Shiite là một truyền thống nhỏ hơn về số lượng nhưng lại có ảnh hưởng rất
lớn về mặt thần học và chính trị tại Trung Đông.[24]
Shiite chiếm khoảng 10-15% tổng số tín đồ Hồi giáo, tập trung chủ yếu tại Iran,
Iraq, Azerbaijan và Bahrain, đồng thời cũng có cộng đồng đáng kể tại Lebanon,
Yemen và Pakistan.[25]
Điểm đặc
trưng của truyền thống Shiite là niềm tin rằng quyền lãnh đạo tôn giáo phải thuộc
về các Imam, những hậu duệ của Ali và gia đình của Muhammad. Trong thần học
Shiite, các Imam không chỉ là lãnh đạo chính trị mà còn được xem là những người
có thẩm quyền thiêng liêng đặc biệt trong việc giải thích mặc khải của Thiên
Chúa. Một số truyền thống Shiite còn tin rằng các Imam được Thiên Chúa bảo vệ
khỏi sai lầm trong việc giải thích giáo lý.[26]
Trong
các nhánh Shiite, lớn nhất là Twelver Shiism (Shiite mười hai Imam).[27]
Truyền thống này tin rằng sau Ali đã có mười một Imam kế vị, tổng cộng là mười
hai vị. Imam thứ mười hai, Muhammad al-Mahdi, theo truyền thống Shiite được cho
là đã “biến mất” vào thế kỷ IX và hiện đang ở trạng thái “ẩn mình” (Occultation).
Người Shiite tin rằng Imam này sẽ trở lại vào thời kỳ cuối cùng của lịch sử để
thiết lập công lý và hòa bình.
Từ thế
kỷ XVI, Iran đã trở thành trung tâm quan trọng của Hồi giáo Shiite sau khi triều
đại Safavid tuyên bố Shiite là quốc giáo. Vai trò này càng trở nên nổi bật sau
Cách mạng Hồi giáo Iran năm 1979, khi Ayatollah Ruhollah Khomeini thiết lập một
hệ thống chính trị dựa trên nguyên tắc “Wilayat al-Faqih” (quyền lãnh đạo
của học giả Hồi giáo). Hệ thống này trao quyền lãnh đạo tối cao cho một giáo sĩ
Shiite, tạo nên một mô hình kết hợp giữa tôn giáo và chính trị.[28]
Sự phân
chia giữa Sunni và Shiite không chỉ là một khác biệt lịch sử đơn thuần, mà đã
trở thành một yếu tố quan trọng trong cấu trúc của thế giới Hồi giáo. Mặc dù
hai truyền thống này chia sẻ nhiều niềm tin chung của Hồi giáo, nhưng những
khác biệt về lãnh đạo tôn giáo, thần học và tổ chức cộng đồng đã tạo nên những
đặc điểm riêng biệt.
Ngày
nay, sự phân chia này không chỉ mang ý nghĩa tôn giáo mà còn có tác động sâu sắc
đến chính trị Trung Đông, đặc biệt trong các mối quan hệ giữa những quốc gia
như Iran, Iraq, Saudi Arabia và nhiều quốc gia khác. Vì thế, việc hiểu rõ lịch
sử và bản chất của hai truyền thống Sunni và Shiite là một yếu tố quan trọng để
hiểu được cấu trúc tôn giáo và chính trị của thế giới Hồi giáo hiện đại.
5. Ý
nghĩa của sự phân chia trong chính trị hiện đại
Sự khác
biệt giữa hai truyền thống Hồi giáo lớn là Sunni và Shiite ban đầu xuất phát từ
một tranh chấp về quyền lãnh đạo tôn giáo sau khi ngôn sứ Muhammad qua đời. Tuy
nhiên, trong bối cảnh thế giới hiện đại, sự phân chia này không còn chỉ mang ý
nghĩa thần học, mà đã trở thành một yếu tố quan trọng trong cấu trúc địa chính
trị của Trung Đông và thế giới Hồi giáo. Nhiều nhà nghiên cứu về tôn giáo và
quan hệ quốc tế cho rằng sự đối lập Sunni-Shiite ngày nay thường gắn liền
với cạnh tranh quyền lực giữa các quốc gia, sự hình thành các liên minh khu vực
và các xung đột chính trị.
Một
trong những trung tâm quan trọng của Hồi giáo Shiite hiện nay là Cộng hòa Hồi
giáo Iran. Khoảng 90-95% dân số Iran theo Shiite, đặc biệt là truyền thống Twelver
Shiism. Sau Cách mạng Hồi giáo năm 1979, Iran trở thành một nhà nước tôn
giáo với hệ thống chính trị do các giáo sĩ Shiite lãnh đạo. Sự kiện này đã làm
thay đổi đáng kể cán cân quyền lực trong khu vực, bởi vì lần đầu tiên trong lịch
sử hiện đại, một quốc gia Shiite lớn thiết lập một hệ thống chính trị dựa trên
thần học Shiite. Chính quyền Iran cũng xem mình như một trung tâm tinh thần của
cộng đồng Shiite toàn cầu, đặc biệt trong việc bảo vệ các cộng đồng Shiite tại
Iraq, Lebanon, Syria và Yemen.[29]
Ngược lại,
nhiều quốc gia quan trọng trong thế giới Ả Rập, đặc biệt là Saudi Arabia, theo
truyền thống Sunni. Saudi Arabia có vai trò đặc biệt trong thế giới Hồi giáo vì
đây là nơi tọa lạc hai thánh địa quan trọng nhất của Hồi giáo: Mecca và Medina.
Chính vì thế, Saudi Arabia thường được xem là một trong những trung tâm tinh thần
và chính trị của thế giới Sunni. Ngoài ra, Saudi Arabia cũng là quốc gia có ảnh
hưởng lớn nhờ nguồn tài nguyên dầu mỏ và các mối quan hệ chiến lược với phương
Tây.[30]
Sự khác
biệt giữa Iran (Shiite) và Saudi Arabia (Sunni) vì thế thường được
các học giả mô tả như một dạng “cạnh tranh lãnh đạo trong thế giới Hồi giáo”.[31]
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng sự cạnh tranh này không chỉ đơn thuần mang tính
tôn giáo, mà còn gắn liền với nhiều yếu tố khác như lợi ích kinh tế, chiến lược
quân sự, ảnh hưởng khu vực và các liên minh quốc tế.
Trong
nhiều cuộc xung đột hiện nay tại Trung Đông, yếu tố Sunni-Shiite đã đóng
vai trò quan trọng trong việc hình thành các liên minh chính trị và quân sự. Một
ví dụ rõ ràng là cuộc chiến tại Iraq sau năm 2003, khi sự sụp đổ của chế độ
Saddam Hussein (một lãnh đạo Sunni) đã mở đường cho các lực lượng Shiite nắm
quyền chính trị. Điều này làm thay đổi cấu trúc quyền lực trong khu vực và khiến
Iraq trở thành một trong những quốc gia có ảnh hưởng mạnh của Iran.[32]
Một ví
dụ khác là cuộc nội chiến tại Syria, nơi các liên minh khu vực thường phản ánh
phần nào sự phân chia Sunni-Shiite. Chính quyền của Tổng thống Bashar
al-Assad có sự hậu thuẫn mạnh mẽ từ Iran và các lực lượng Shiite như Hezbollah
tại Lebanon, trong khi một số nhóm đối lập được hỗ trợ bởi các quốc gia Sunni
trong khu vực.[33]
Tương tự,
tại Yemen, cuộc xung đột giữa lực lượng Houthi (có liên hệ với truyền thống
Shiite) và chính phủ Yemen đã thu hút sự can thiệp của liên minh quân sự do
Saudi Arabia dẫn đầu. Cuộc xung đột này thường được xem như một ví dụ khác về sự
cạnh tranh ảnh hưởng giữa Iran và Saudi Arabia trong khu vực.
Ngoài
ra, tại Lebanon, phong trào Shiite Hezbollah, được Iran hậu thuẫn, cũng đóng
vai trò quan trọng trong cấu trúc chính trị của quốc gia này và trong các xung
đột với Israel. Những diễn biến này cho thấy sự phân chia Sunni-Shiite
có thể ảnh hưởng đến các mạng lưới liên minh chính trị vượt ra ngoài biên giới
quốc gia.[34]
Tuy
nhiên, nhiều học giả hiện đại cũng cảnh báo rằng không nên đơn giản hóa mọi
xung đột trong Trung Đông thành một cuộc đối đầu thuần túy giữa Sunni và
Shiite. Trong thực tế, nhiều cuộc xung đột có nguyên nhân sâu xa từ các yếu tố
kinh tế, quyền lực chính trị, chủ nghĩa dân tộc và di sản của thời kỳ thực dân.
Yếu tố tôn giáo thường đóng vai trò như một ngôn ngữ biểu tượng hoặc một công cụ
huy động xã hội, hơn là nguyên nhân duy nhất của các xung đột.
Trong bối
cảnh thế giới ngày nay, sự phân chia Sunni-Shiite vì thế vừa mang ý
nghĩa thần học-lịch sử, vừa có tác động sâu sắc đến cấu trúc chính trị và địa
chiến lược của Trung Đông. Việc hiểu rõ sự phân chia này không chỉ giúp chúng
ta hiểu lịch sử Hồi giáo, mà còn giúp giải thích nhiều diễn biến quan trọng
trong chính trị quốc tế hiện đại.
Kết luận
Hồi
giáo là một truyền thống tôn giáo phong phú và phức tạp với lịch sử hơn mười bốn
thế kỷ. Trong suốt tiến trình phát triển của mình, Hồi giáo không chỉ định hình
đời sống tâm linh của hàng tỷ tín đồ, mà còn có ảnh hưởng sâu rộng đến các cấu
trúc xã hội, văn hóa và chính trị của nhiều khu vực trên thế giới. Vì vậy, để
hiểu các biến động chính trị hiện nay tại Trung Đông, đặc biệt những căng thẳng
liên quan đến Iran và các cường quốc phương Tây, cần phải phân tích thận trọng
nhiều tầng lớp khác nhau của thực tại tôn giáo và lịch sử.[35]
Bởi thế,
cần phân biệt giữa Hồi giáo như một tôn giáo và các cộng đồng không Hồi giáo
trong lịch sử nhân loại. Trong nhiều giai đoạn, thế giới Hồi giáo đã chung sống
với các truyền thống tôn giáo khác như Do Thái giáo và Kitô giáo trong những mô
hình xã hội khác nhau. Thứ hai, cần phân biệt giữa bản sắc văn hóa Ả Rập và cộng
đồng Hồi giáo toàn cầu, bởi vì đa số tín đồ Hồi giáo ngày nay không phải là người
Ả Rập. Hồi giáo đã vượt ra khỏi bối cảnh ban đầu của bán đảo Ả Rập để trở thành
một tôn giáo đa văn hóa, hiện diện từ châu Phi đến Nam Á và Đông Nam Á. Thứ ba,
cần hiểu rõ sự tồn tại của hai truyền thống lớn trong Hồi giáo là Sunni và
Shiite, một sự phân chia có nguồn gốc lịch sử từ thế kỷ VII nhưng vẫn tiếp tục ảnh
hưởng đến cấu trúc chính trị của nhiều quốc gia Hồi giáo ngày nay.[36]
Những yếu
tố này không chỉ mang ý nghĩa thần học mà còn gắn chặt với các động lực lịch sử,
văn hóa và quyền lực trong thế giới hiện đại. Trong nhiều trường hợp, các xung
đột chính trị tại Trung Đông không thể được giải thích chỉ bằng các khác biệt
tôn giáo, nhưng cần được đặt trong bối cảnh rộng hơn của địa chính trị, tài
nguyên năng lượng, di sản của thời kỳ thực dân và các chiến lược quyền lực toàn
cầu.
Điều
này trở nên đặc biệt rõ ràng trong bối cảnh căng thẳng hiện nay giữa Cộng hòa Hồi
giáo Iran và liên minh Mỹ-Israel. Iran, với bản sắc Shiite và vai trò chính trị
quan trọng trong khu vực, từ lâu đã trở thành một tác nhân trung tâm trong các
tranh chấp địa chính trị tại Trung Đông. Trong khi đó, Israel và Hoa Kỳ đại diện
cho những cấu trúc quyền lực khác trong hệ thống quốc tế. Những xung đột và đối
đầu giữa các lực lượng này, dù mang màu sắc chính trị và quân sự, thường được
diễn giải qua các biểu tượng tôn giáo và lịch sử, làm cho tình hình trở nên phức
tạp và dễ dàng bị hiểu lầm như một cuộc xung đột thuần túy tôn giáo.
Tuy
nhiên, từ góc nhìn của nghiên cứu tôn giáo, cần phải nhận thức rằng các truyền
thống tôn giáo lớn, – bao gồm Hồi giáo, Do Thái giáo và Kitô giáo – đều chứa đựng
những giá trị sâu xa về công lý, hòa bình và phẩm giá con người. Các truyền thống
này trong lịch sử không chỉ là nguồn gốc của xung đột, mà còn là nguồn cảm hứng
cho đối thoại và hòa giải giữa các dân tộc.
Trong một
thế giới ngày càng liên kết chặt chẽ, những căng thẳng tại Trung Đông không còn
là những biến cố chỉ giới hạn trong phạm vi khu vực. Các xung đột, biến động
chính trị hay những thay đổi về cán cân quyền lực tại đây thường nhanh chóng
lan tỏa và tác động đến nhiều lĩnh vực của đời sống toàn cầu, từ ổn định an
ninh quốc tế, thị trường năng lượng, cho đến các mối quan hệ ngoại giao giữa
các cường quốc. Chính vì vậy, Trung Đông không chỉ là một không gian địa lý-chính
trị, mà còn là một điểm giao thoa quan trọng của lịch sử, tôn giáo và các lợi
ích chiến lược của thế giới hiện đại.
Trong bối
cảnh đó, việc nghiên cứu Hồi giáo trong chiều sâu lịch sử và thần học của nó trở
nên đặc biệt cần thiết. Hồi giáo không phải là một thực tại đơn giản hay đồng
nhất, nhưng là một truyền thống tôn giáo phong phú với nhiều chiều kích văn
hóa, thần học và xã hội khác nhau. Hiểu đúng về Hồi giáo - về nguồn gốc lịch sử,
các truyền thống nội tại như Sunni và Shiite, cũng như vai trò của tôn giáo
trong đời sống chính trị và xã hội của các quốc gia Hồi giáo - giúp chúng ta vượt
qua những cách nhìn giản lược hoặc định kiến thường xuất hiện trong các diễn
ngôn chính trị và truyền thông.
Hơn thế
nữa, sự hiểu biết này còn mở ra những khả năng mới cho đối thoại liên tôn và hợp
tác quốc tế. Trong một thế giới đa tôn giáo và đa văn hóa, hòa bình bền vững
không thể được xây dựng chỉ bằng sức mạnh chính trị hay quân sự, nhưng cần được
đặt nền trên sự tôn trọng, hiểu biết và đối thoại giữa các truyền thống tôn
giáo khác nhau. Khi các cộng đồng tôn giáo học cách lắng nghe và nhận ra những
giá trị chung của nhân loại- như phẩm giá con người, công lý và lòng bác ái -thì
tôn giáo có thể trở thành một nguồn lực mạnh mẽ cho hòa bình thay vì là nguyên
nhân của xung đột.
Nhìn từ
viễn tượng đó, việc hiểu đúng về Hồi giáo với tất cả sự đa dạng nội tại của nó
không chỉ là một yêu cầu của nghiên cứu học thuật, mà còn là một trách nhiệm đạo
đức và xã hội trong thời đại toàn cầu hóa. Sự hiểu biết này góp phần nuôi dưỡng
tinh thần đối thoại liên tôn, giúp các cộng đồng vượt qua những rào cản của sợ
hãi và hiểu lầm, đồng thời khuyến khích các nỗ lực chung nhằm xây dựng một thế
giới công bằng, hòa bình và tôn trọng sự khác biệt.
Trong ý
nghĩa ấy, nghiên cứu về Hồi giáo không chỉ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về một
trong những truyền thống tôn giáo lớn của nhân loại, mà còn nhắc nhở rằng tương
lai của hòa bình thế giới phụ thuộc phần lớn vào khả năng của các dân tộc và
các tôn giáo trong việc học cách cùng chung sống, tôn trọng nhau và cùng nhau
gìn giữ ngôi nhà chung của nhân loại.
[1] On Islam as part of the
Abrahamic religious tradition and its understanding of prophetic continuity
from Abraham through Moses and Jesus to Muhammad, see John L. Esposito, Islam:
The Straight Path, 5th ed. (New York: Oxford University Press, 2016), 6–15;
Karen Armstrong, Islam: A Short History (New York: Modern Library,
2002), 3-12; and The Qur’an, Sura 2:136; 3:84; 33:40.
[2] The Islamic profession
of faith (Shahada), “La ilaha illa Allah, Muhammad rasul Allah” (“There
is no god but God, and Muhammad is the messenger of God”), constitutes the
first of the Five Pillars of Islam and expresses the core of Islamic monotheism
(tawhid). See The Qur’an, Sura 3:18; 47:19; John L. Esposito, Islam:
The Straight Path, 5th ed. (New York: Oxford University Press, 2016), 17-19;
Seyyed Hossein Nasr, Islam: Religion, History, and Civilization (New
York: HarperOne, 2003), 28-31.
[3] The Five Pillars of
Islam constitute the fundamental acts of worship and the framework of Muslim
religious life: the Shahada (profession of faith), Salat (five daily prayers),
Zakat (obligatory almsgiving), Sawm (fasting during the month of Ramadan), and
Hajj (pilgrimage to Mecca). See The Qur’an, Sura 2:183-185; 2:196; 9:60;
John L. Esposito, Islam: The Straight Path, 5th ed. (New York: Oxford
University Press, 2016), 17-24; Frederick M. Denny, An Introduction to Islam,
4th ed. (New York: Routledge, 2017), 104–122; and Seyyed Hossein Nasr, Islam:
Religion, History, and Civilization (New York: HarperOne, 2003), 41-47.
[4] Pew Research Center
estimates that the global Muslim population is between 1.6 and 1.9 billion
people, representing nearly one quarter of the world’s population and making
Islam the second-largest religion after Christianity. See Pew Research Center, The
Future of World Religions: Population Growth Projections, 2010-2050
(Washington, DC: Pew Research Center, 2015).
[5] Pew Research Center, Mapping
the Global Muslim Population (Washington, DC: Pew Research Center, 2009),
which estimates that about 85–90 percent of the world’s Muslims are Sunni and
roughly 10-15 percent are Shiite; see also John L. Esposito, Islam: The
Straight Path, 5th ed. (New York: Oxford University Press, 2016), 63-65.
[6] See Majid Khadduri, War
and Peace in the Law of Islam (Baltimore: Johns Hopkins University Press,
1955), 7-15; John L. Esposito, Islam: The Straight Path, 5th ed. (New
York: Oxford University Press, 2016), 73-75; and Wael B. Hallaq, Shari‘a:
Theory, Practice, Transformations (Cambridge: Cambridge University Press,
2009), 319-325.
[7] See Wael B. Hallaq, An
Introduction to Islamic Law (Cambridge: Cambridge University Press, 2009),
31-36; Christopher Melchert, The Formation of the Sunni Schools of Law, 9th-10th
Centuries C.E. (Leiden: Brill, 1997), 1-15.
[8] See The Qur’an,
Sura 2:62; 3:64; 5:68; John L. Esposito, Islam: The Straight Path, 5th
ed. (New York: Oxford University Press, 2016), 80–82; and Frederick M. Denny, An
Introduction to Islam, 4th ed. (New York: Routledge, 2017), 272–275.
[9] See María Rosa Menocal,
The Ornament of the World: How Muslims, Jews, and Christians Created a
Culture of Tolerance in Medieval Spain (Boston: Little, Brown, 2002), 1-15;
Hugh Kennedy, Muslim Spain and Portugal: A Political History of Al-Andalus
(London: Routledge, 1996), 3-20; and Richard Fletcher, Moorish Spain
(Berkeley: University of California Press, 1992), 28-45.
[10] See Bernard Lewis, The
Jews of Islam (Princeton: Princeton University Press, 1984), 3-27; Mark R.
Cohen, Under Crescent and Cross: The Jews in the Middle Ages (Princeton:
Princeton University Press, 1994), 52-74; and Karen Armstrong, Islam: A
Short History (New York: Modern Library, 2002), 69–-5.
[11] See Albert Hourani, A
History of the Arab Peoples (Cambridge, MA: Harvard University Press,
1991), 315-360; Eugene Rogan, The Arabs: A History (New York: Basic
Books, 2009), 191-250; and John L. Esposito, Islam and Politics, 4th ed.
(Syracuse: Syracuse University Press, 1998), 33-55.
[12] See Albert Hourani, A
History of the Arab Peoples (Cambridge, MA: Harvard University Press,
1991), 1-10; Philip K. Hitti, History of the Arabs, 10th ed. (New York:
Palgrave Macmillan, 2002), 29-35; and John L. Esposito, Islam: The Straight
Path, 5th ed. (New York: Oxford University Press, 2016), 3-5.
[13] See John L. Esposito, Islam:
The Straight Path, 5th ed. (New York: Oxford University Press, 2016), 3–6;
Seyyed Hossein Nasr, Islam: Religion, History, and Civilization (New
York: HarperOne, 2003), 15–20; and Marshall G. S. Hodgson, The Venture of
Islam, vol. 1 (Chicago: University of Chicago Press, 1974), 56–60.
[14] See The Qur’an,
Sura 12:2 (“We have sent it down as an Arabic Qur’an”); Seyyed Hossein Nasr, Islam:
Religion, History, and Civilization (New York: HarperOne, 2003), 33-35; and
Frederick M. Denny, An Introduction to Islam, 4th ed. (New York:
Routledge, 2017), 41-43.
[15] See Pew Research
Center, Mapping the Global Muslim Population (Washington, DC: Pew
Research Center, 2009); and John L. Esposito, Islam: The Straight Path,
5th ed. (New York: Oxford University Press, 2016), 5-6.
[16] See Marshall G. S.
Hodgson, The Venture of Islam, vol. 1 (Chicago: University of Chicago
Press, 1974), 192-210; Oliver Leaman, An Introduction to Classical Islamic
Philosophy (Cambridge: Cambridge University Press, 2001), 5-12; and Seyyed
Hossein Nasr, Islam: Religion, History, and Civilization (New York:
HarperOne, 2003), 69-75.
[17] See M. C. Ricklefs, A
History of Modern Indonesia since c. 1200, 4th ed. (Stanford: Stanford
University Press, 2008), 3–20; Anthony Reid, Southeast Asia in the Age of
Commerce, 1450-1680, vol. 2 (New Haven: Yale University Press, 1993), 151-170;
and Azyumardi Azra, The Origins of Islamic Reformism in Southeast Asia
(Honolulu: University of Hawai‘i Press, 2004), 1-12.
[18] See John L. Esposito, Islam:
The Straight Path, 5th ed. (New York: Oxford University Press, 2016),
63–70; Vali Nasr, The Shia Revival: How Conflicts within Islam Will Shape
the Future (New York: W. W. Norton, 2006), 34-55; and Marshall G. S.
Hodgson, The Venture of Islam, vol. 1 (Chicago: University of Chicago
Press, 1974), 260-280.
[19] See John L. Esposito, Islam:
The Straight Path, 5th ed. (New York: Oxford University Press, 2016), 63-66;
Marshall G. S. Hodgson, The Venture of Islam, vol. 1 (Chicago:
University of Chicago Press, 1974), 217-225; and Vali Nasr, The Shia Revival
(New York: W. W. Norton, 2006), 34-38.
[20] See Vali Nasr, The
Shia Revival: How Conflicts within Islam Will Shape the Future (New York:
W. W. Norton, 2006), 43–48; Heinz Halm, Shi‘a Islam: From Religion to
Revolution, trans. Allison Brown (Princeton: Markus Wiener Publishers,
1997), 9–18; and Moojan Momen, An Introduction to Shi‘i Islam (New
Haven: Yale University Press, 1985), 30–35.
[21] See John L. Esposito, Islam:
The Straight Path, 5th ed. (New York: Oxford University Press, 2016), 85;
and Pew Research Center, The Future of the Global Muslim Population
(Washington, DC: Pew Research Center, 2011).
[22] See John L. Esposito, Islam:
The Straight Path, 5th ed. (New York: Oxford University Press, 2016),
93-98; Jonathan A. C. Brown, Hadith: Muhammad’s Legacy in the Medieval and
Modern World, 2nd ed. (Oxford: Oneworld, 2017), 47-52; and Ira M. Lapidus, A
History of Islamic Societies, 3rd ed. (Cambridge: Cambridge University
Press, 2014), 130-135.
[23] See Pew Research
Center, The Future of the Global Muslim Population (Washington, DC: Pew
Research Center, 2011); John L. Esposito, Islam: The Straight Path, 5th
ed. (New York: Oxford University Press, 2016), 85-87; and Ira M. Lapidus, A
History of Islamic Societies, 3rd ed. (Cambridge: Cambridge University
Press, 2014), 44-46.
[24] Pew Research Center, Mapping
the Global Muslim Population (Washington, DC: Pew Research Center, 2009);
Vali Nasr, The Shia Revival: How Conflicts within Islam Will Shape the
Future (New York: W. W. Norton, 2006); and John L. Esposito, Islam: The
Straight Path, 5th ed. (New York: Oxford University Press, 2016), 87-90.
[25] Sđd.
[26] See Moojan Momen, An
Introduction to Shi‘i Islam: The History and Doctrines of Twelver Shi‘ism
(New Haven: Yale University Press, 1985), 147-165; Heinz Halm, Shi‘a Islam:
From Religion to Revolution (Princeton: Markus Wiener Publishers, 1997),
17-26; and John L. Esposito, Islam: The Straight Path, 5th ed. (New
York: Oxford University Press, 2016), 88-92.
[27] Moojan Momen, An
Introduction to Shi‘i Islam: The History and Doctrines of Twelver Shi‘ism
(New Haven: Yale University Press, 1985), 147–170; Heinz Halm, Shi‘a Islam:
From Religion to Revolution (Princeton: Markus Wiener Publishers, 1997),
31–39; and John L. Esposito, Islam: The Straight Path, 5th ed. (New
York: Oxford University Press, 2016), 88–92.
[28] See Ervand Abrahamian, A
History of Modern Iran (Cambridge: Cambridge University Press, 2008), 9-18,
155-170; Moojan Momen, An Introduction to Shi‘i Islam: The History and
Doctrines of Twelver Shi‘ism (New Haven: Yale University Press, 1985), 107-121;
and Vali Nasr, The Shia Revival: How Conflicts within Islam Will Shape the
Future (New York: W. W. Norton, 2006), 120-132.
[29] See Vali Nasr, The
Shia Revival: How Conflicts within Islam Will Shape the Future (New York:
W. W. Norton, 2006), 111-135; Ervand Abrahamian, A History of Modern Iran
(Cambridge: Cambridge University Press, 2008), 155–190; and Pew Research
Center, Mapping the Global Muslim Population (Washington, DC: Pew
Research Center, 2009).
[30] See Madawi Al-Rasheed, A
History of Saudi Arabia, 2nd ed. (Cambridge: Cambridge University Press,
2010), 1-10, 173-190; John L. Esposito, Islam: The Straight Path, 5th
ed. (New York: Oxford University Press, 2016), 119-122; and F. Gregory Gause
III, The International Relations of the Persian Gulf (Cambridge:
Cambridge University Press, 2010), 57–72.
[31] See Vali Nasr, The
Shia Revival: How Conflicts within Islam Will Shape the Future (New York:
W. W. Norton, 2006), 120-150; Frederic Wehrey et al., Saudi-Iranian
Relations Since the Fall of Saddam: Rivalry, Cooperation, and Implications for
U.S. Policy (Santa Monica, CA: RAND Corporation, 2009); and F. Gregory
Gause III, The International Relations of the Persian Gulf (Cambridge:
Cambridge University Press, 2010), 28-45.
[32] Fanar Haddad, Sectarianism
in Iraq: Antagonistic Visions of Unity (Oxford: Oxford University Press,
2011), 1-20; Vali Nasr, The Shia Revival: How Conflicts within Islam Will
Shape the Future (New York: W. W. Norton, 2006), 185-210; and Toby Dodge, Iraq:
From War to a New Authoritarianism (London: Routledge, 2012), 45-72.
[33] See Raymond Hinnebusch
and Adham Saouli, The War for Syria: Regional and International Dimensions
of the Syrian Uprising (London: Routledge, 2020), 64–85; Vali Nasr, The
Shia Revival: How Conflicts within Islam Will Shape the Future (New York:
W. W. Norton, 2006), 219–240; and F. Gregory Gause III, The International
Relations of the Persian Gulf (Cambridge: Cambridge University Press,
2010), 115–130.
[34] See Augustus Richard
Norton, Hezbollah: A Short History, 2nd ed. (Princeton: Princeton
University Press, 2014), 1-20, 87-110; Amal Saad, Hezbollah: Politics and
Religion (London: Pluto Press, 2002), 25-45; and F. Gregory Gause III, The
International Relations of the Persian Gulf (Cambridge: Cambridge
University Press, 2010), 150-165.
[35] See John L. Esposito, Islam:
The Straight Path, 5th ed. (New York: Oxford University Press, 2016), 1-12;
Ira M. Lapidus, A History of Islamic Societies, 3rd ed. (Cambridge:
Cambridge University Press, 2014), 1-15; and Bernard Lewis, The Middle East:
A Brief History of the Last 2,000 Years (New York: Scribner, 1995),
317-335.
[36] See John L. Esposito, Islam:
The Straight Path, 5th ed. (New York: Oxford University Press, 2016), 1-15,
85-95; Ira M. Lapidus, A History of Islamic Societies, 3rd ed.
(Cambridge: Cambridge University Press, 2014), 25-40; and Marshall G. S.
Hodgson, The Venture of Islam: Conscience and History in a World
Civilization, vol. 1 (Chicago: University of Chicago Press, 1974), 57-75.

